thán thư

thán thư

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thán thư.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học, cổ):
    • Bệnh than: "thán thư" tên gọi của bệnh than, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường lây từ động vật sang người.
    • Bệnh mụn loét đen: Dạng bệnh gây tổn thương da màu đen như than, kèm theo sốt nhiễm độc.
dụ sử dụng
  • (Bệnh than từng gây tử vong cao cho cả người lẫn động vật.)
  • (Người cao tuổi nhắc đến căn bệnh này thường xảy ranông thôn thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thán thư khí": dạng bệnh than qua đường hô hấp, rất nguy hiểm.

    • Công nhân làm việc với da động vật dễ mắc thán thư khí. (Người lao động tiếp xúc da thú nguy cơ nhiễm bệnh than qua hít thở.)
  • "thán thư đường ruột": dạng bệnh than do ăn thịt động vật nhiễm bệnh.

    • Thán thư đường ruột gây đau bụng dữ dội tiêu chảy ra máu. (Bệnh than qua đường tiêu hóa gây triệu chứng tiêu hóa nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Than (danh từ): chất rắn màu đen, dễ cháy; cũng tên gọi tắt của "thán thư" trong y học cổ.

    • Vết loét đen như than trên da dấu hiệu của bệnh. (Vết thương màu đen giống than đá cảnh báo bệnh.)
  • Bệnh than (danh từ): tên gọi hiện đại của "thán thư".

    • Bệnh than đã được kiểm soát nhờ vắc-xin. (Bệnh than được phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charbon (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của bệnh than trong y học.
  • Bệnh mụn loét đen: mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Thán thư phát tác: bệnh than bùng phát mạnh.
    • Trận dịch thán thư phát tác khiến cả làng khiếp sợ. (Dịch bệnh than bùng nổ làm dân làng hoảng sợ.)